der
Treppendienst
B1//ˈtʁɛpəndiːnst//
Dịch vụ cầu thang (ví dụ: vệ sinh, bảo trì cầu thang)
stair service (cleaning/maintenance)
- Plural
- die Treppendienste
- Category
- wohnung-wohnen
Example sentences
- Der Treppendienst reinigt das Treppenhaus. — Dịch vụ cầu thang làm sạch khu vực cầu thang.
- Die Kosten für den Treppendienst teilen sich die Mieter. — Chi phí cho dịch vụ cầu thang được chia sẻ giữa những người thuê nhà.
Tips
- Treppe + Dienst.