die
Treterei
B1//tʁətəʁaɪ̯//
Hành động đạp (chân); việc đạp (thường dùng cho xe đạp, máy móc)
trampling, kicking (continuous action)
- Plural
- die Tretereien
- Category
- bewegung
Example sentences
- Die ständige Treterei der Kinder nervt. — Sự giậm chân liên tục của bọn trẻ thật khó chịu.
- Die Treterei auf dem Fahrrad macht müde. — Việc đạp xe đạp làm mệt mỏi.
Tips
- treten + -erei (abwertend).