trieb an
B1//tʁiːb an//
thúc đẩy, kích thích
drove, motivated (past)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Die Neugier trieb ihn an. — Sự tò mò đã thúc đẩy anh ấy.
- Er trieb die Kuh an. — Anh ấy thúc con bò đi.
Tips
- antreiben (thúc đẩy, động viên).