das
Triell
B1//tʁiˈɛl//
Tên riêng hoặc thuật ngữ chuyên ngành (khó xác định nghĩa phổ thông, thường là tên địa danh hoặc thương hiệu).
triell (three-way duel)
- Plural
- die Trielle
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Ein Triell ist ein Kampf zwischen drei Parteien. — Một cuộc đấu tay ba là cuộc chiến giữa ba bên.
- Im Western gibt es manchmal ein Triell. — Trong phim cao bồi đôi khi có cuộc đấu tay ba.
Tips
- tri- + Duell (zwei) – sehr selten.