tüchtigsten
B1//tyçtɪɡstən//
Năng lực nhất, chăm chỉ nhất (Tính từ so sánh nhất).
most capable (superlative)
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Der tüchtigste Mitarbeiter wurde befördert. — Nhân viên có năng lực nhất đã được thăng chức.
- Die tüchtigste Hilfe kam von ihr. — Sự giúp đỡ tận tâm nhất đến từ cô ấy.
Tips
- Superlativ von 'tüchtig'.