twerk
B1//tvəʁk//
Nhảy twerk (một điệu nhảy hiện đại, lắc hông và mông mạnh mẽ)
to twerk (dance)
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- Sie twerkte zur Musik. — Cô ấy nhảy twerk theo nhạc.
- Twerken ist ein moderner Tanzstil. — Twerk là một phong cách nhảy hiện đại.
Tips
- Aus dem Englischen.