übereiltem
B1//ybəʁaɪ̯ltəm//
Vội vàng, hấp tấp (tính từ, thường là quá khứ phân từ).
hasty (dative)
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Mit einem übereiltem Entschluss. — Với một quyết định vội vàng.
- Dem übereiltem Schritt folgte die Reue. — Sau bước đi vội vàng là sự hối tiếc.
Tips
- Partizip II von 'übereilen' + -em.