überwachen
B1//ˌyːbəʁˈvaχən//
Giám sát, theo dõi, trông coi (hành động giám sát một khu vực, người, hoặc quá trình nào đó).
to monitor, to supervise
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Die Polizei überwacht den Platz. — Cảnh sát giám sát quảng trường.
- Er überwacht die Qualität der Produkte. — Anh ấy giám sát chất lượng sản phẩm.
Tips
- überwachen + Akkusativ.