umgebautem
B1//ʊmɡəbaʊ̯təm//
Được cải tạo (dạng cách Dativ, dùng cho danh từ số ít hoặc số nhiều)
converted (dative)
- Category
- bauwesen
Example sentences
- Mit umgebautem Motor lief das Auto besser. — Với động cơ được cải tạo, chiếc xe chạy tốt hơn.
- Dem umgebautem Haus fehlte der Garten. — Ngôi nhà được cải tạo thiếu vườn.
Tips
- Dativ-Form von 'umgebaut'.