umschulen
B1//ˈʊmˌʃuːlən//
Đào tạo lại, tái đào tạo, thay đổi nghề nghiệp (về kỹ năng)
to retrain
- Category
- schule-ausbildung
Example sentences
- Er wurde zum IT-Spezialisten umgeschult. — Anh ấy được đào tạo lại để trở thành chuyên gia CNTT.
- Die Firma schult ihre Mitarbeiter um. — Công ty đào tạo lại nhân viên của mình.
Tips
- um + schulen.