uneben
B1//ˈʊnʔeːbn̩//
không bằng phẳng, gồ ghề, lồi lõm
uneven
- Category
- natur-landschaft
Example sentences
- Der Weg ist uneben. — Con đường gồ ghề.
- Eine unebene Oberfläche. — Một bề mặt không bằng phẳng.
Tips
- un- + eben (bằng phẳng).
//ˈʊnʔeːbn̩//
không bằng phẳng, gồ ghề, lồi lõm
uneven