unerhört
B1//ˈʊn.ʔɛrˌhøːrt//
Chưa từng nghe thấy, quá đáng, kinh ngạc (theo nghĩa tiêu cực)
outrageous, unheard-of
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Das ist ja unerhört! — Thật quá đáng!
- Eine unerhörte Frechheit. — Một sự trơ tráo chưa từng thấy.
Tips
- un- + erhört (được lắng nghe).