unlängst
B1//ˈʊnlɛŋst//
Cách đây không lâu; gần đây; mới đây (trạng từ)
recently, not long ago
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Unlängst habe ich ihn getroffen. — Gần đây tôi đã gặp anh ấy.
- Unlängst erschien ein neuer Film. — Một bộ phim mới vừa ra mắt gần đây.
Tips
- un- + längst (đã lâu).