die
Unruh
B1//ʊnʁuː//
Bánh xe cân bằng (trong đồng hồ cơ); sự bồn chồn, lo lắng (nghĩa bóng)
balance wheel (watch), unrest
- Plural
- die Unruhen
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Die Unruh des Uhrwerks schwingt. — Bánh xe cân bằng của bộ máy đồng hồ dao động.
- In seinem Inneren herrschte Unruh. — Trong lòng anh ấy có sự bất an.
Tips
- Die Unruh – auch 'Unruhe'.