untätigem
B1//ʊntɛtɪɡəm//
thụ động, không hoạt động, nhàn rỗi (dạng cách)
inactive (dative)
- Category
- arbeit-beruf
Example sentences
- Mit untätigem Personal. — Với nhân viên không hoạt động.
- Dem untätigem Arbeiter wurde gekündigt. — Người công nhân nhàn rỗi đã bị sa thải.
Tips
- un- + tätig (hoạt động).