unzustellbarem
B1//ʊnt͡sʊstəlbaʁəm//
không thể giao được, không thể gửi đến (dạng tính từ cách Dative)
undeliverable (dative)
- Category
- post-paket
Example sentences
- Mit unzustellbarem Paket. — Với gói hàng không thể giao.
- Dem unzustellbarem Brief fehlte die Adresse. — Bức thư không thể giao thiếu địa chỉ.
Tips
- un- + zustellbar (có thể giao).