väterlichstem
B1//fɛtəʁlɪkstəm//
Mang tính phụ tử nhất, giống cha nhất (dạng so sánh nhất của 'väterlich')
most fatherly (dative superlative)
- Category
- familie-verwandtschaft
Example sentences
- Mit väterlichstem Stolz. — Với niềm tự hào của người cha nhất.
- Dem väterlichstem Freund vertraute er. — Anh ấy tin tưởng người bạn có phong cách cha nhất.
Tips
- väterlich + -stem.