das
Verbot
B1//fəʁbɔt//
Lệnh cấm, sự cấm đoán (danh từ)
prohibition, ban
- Plural
- die Verbote
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Das Rauchverbot gilt im gesamten Gebäude. — Lệnh cấm hút thuốc có hiệu lực trong toàn bộ tòa nhà.
- Ein Verbot wurde erlassen. — Một lệnh cấm đã được ban hành.
Tips
- verbieten + -t (Substantiv).