verdächtigem
B1//fəʁdɛçtɪɡəm//
Đáng ngờ, khả nghi (dạng tính từ cách Dativ/Genitiv)
suspicious (dative)
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Mit verdächtigem Verhalten. — Với hành vi đáng ngờ.
- Dem verdächtigem Paket wurde misstraut. — Gói hàng đáng ngờ đã bị nghi ngờ.
Tips
- verdächtig + -em.