verklängen
B1//fəʁklɛŋən//
Làm cho trở nên lãng mạn hóa, lý tưởng hóa
romanticize (lit.)
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Der Dichter verklängt die Natur. — Nhà thơ lãng mạn hóa thiên nhiên.
- Eine verklängte Erinnerung. — Một ký ức được lý tưởng hóa.
Tips
- Hiếm, văn chương. 'Klang' = âm thanh, làm cho vang lên đẹp đẽ.