verrieth
B1//fəʁiːt//
Phản bội (Ngôi thứ 3 số ít, thì hiện tại)
betrays (archaic)
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Er verrieth seine Prinzipien. — Anh ấy phản bội các nguyên tắc của mình (cổ xưa).
- Sie verrieth niemanden. — Cô ấy không phản bội ai (cổ).
Tips
- Cách viết cổ của 'verrät' (3. Person Singular Präsens). Ngày nay không dùng.