verwickelt
B1//fəʁvɪkəlt//
rắc rối, phức tạp, bị cuốn vào (tính từ/phân từ)
complicated, involved
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Eine verwickelte Angelegenheit. — Một vấn đề phức tạp.
- Er ist in einen Betrug verwickelt. — Anh ta bị dính líu vào một vụ lừa đảo.
Tips
- Partizip II von 'verwickeln' (làm rối, lôi kéo vào). 'wickeln' = cuộn, quấn.