viel
B1//fiːl//
Nhiều, nhiều thứ, rất nhiều.
much, many
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- Viel Glück! — Chúc nhiều may mắn!
- Er hat viel Geld. — Anh ấy có nhiều tiền.
Tips
- viel (bất biến khi dùng với danh từ không đếm được).
//fiːl//
Nhiều, nhiều thứ, rất nhiều.
much, many