die
vollendeten Zukunft
B1//fɔləndətən t͡sʊkʊnft//
Tương lai đã được hoàn thành; tương lai đã được hiện thực hóa.
future perfect (tense)
- Plural
- vollendeten Zukünfte
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Im Deutschen gibt es das Futur II, auch vollendete Zukunft genannt. — Trong tiếng Đức có tương lai II, còn gọi là tương lai hoàn thành.
- Die vollendete Zukunft beschreibt ein Ereignis, das in der Zukunft abgeschlossen sein wird. — Tương lai hoàn thành diễn tả một sự kiện sẽ hoàn tất trong tương lai.
Tips
- Phrase: 'vollendet' (hoàn thành) + 'Zukunft'.