vorbeikamen
B1//fɔʁbaɪ̯kamən//
Chúng tôi/Chúng ta đã đi ngang qua (dạng quá khứ đơn, ngôi thứ nhất số nhiều)
came by (plural)
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Wir kamen an deinem Haus vorbei. — Chúng tôi đã đi ngang qua nhà bạn.
- Sie kamen gestern vorbei. — Họ đã ghé qua hôm qua.
Tips
- Präteritum Plural von 'vorbeikommen'.