das
Vorbild
B1//ˈfoːɐ̯ˌbɪlt//
hình mẫu, gương mẫu
role model, example
- Plural
- Vorbilder
- Category
- psychologie-mental
Example sentences
- Sie ist ein Vorbild für viele junge Leute. — Cô ấy là tấm gương cho nhiều bạn trẻ.
- Ein gutes Vorbild zu haben ist wichtig. — Có một tấm gương tốt là rất quan trọng.
Tips
- Das Bild. 'vor' + 'Bild'.