die
VVK
B1//ffk//
Viết tắt/Từ viết tắt (thường là tên tổ chức, hiệp hội, hoặc thuật ngữ chuyên ngành)
abbreviation (e.g. Vorverkauf)
- Plural
- VVK
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- VVK steht für Vorverkauf. — VVK là viết tắt của 'Vorverkauf' (bán trước).
- Karten nur im VVK. — Vé chỉ được bán trước.
Tips
- Häufige Abkürzung, z.B. auf Plakaten.