wachstumsförderndes
B1//vakstʊmsføʁdəʁndəs//
Mang tính thúc đẩy sự phát triển (dạng tính từ trung tính/giống cách).
growth-promoting (neuter)
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Ein wachstumsförderndes Klima. — Một môi trường thúc đẩy tăng trưởng.
- Das wachstumsfördernde Programm. — Chương trình thúc đẩy tăng trưởng.
Tips
- Biến cách Neutrum.