walt
B1//valt//
Lang thang, đi dạo, đi qua lại (thường dùng trong ngữ cảnh tự nhiên hoặc không mục đích)
roam (imperative of walten?)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Walt nicht ziellos umher! — Đừng lang thang vô định!
- Er waltet seines Amtes. — Anh ấy thực thi chức vụ của mình (nghĩa khác).
Tips
- Selten, meist in 'walten' (cai quản, hoạt động).