wegsamstem
B1//vəɡzamstəm//
Xa cách, xa xôi (Tính từ, thường dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc mô tả khoảng cách)
most remote (dative)
- Category
- wortschatz-erweitert
Example sentences
- Am wegsamsten Ort der Welt. — Ở nơi xa xôi nhất thế giới.
- Mit wegsamstem Land. — Với vùng đất xa xôi nhất.
Tips
- Superlativ Dativ von 'wegsam'.