wehrloses
B1//veːʁlɔzəs//
Bất lực, không có khả năng tự vệ, vô phương chống cự.
defenseless (neuter)
- Category
- notfall-sicherheit
Example sentences
- Ein wehrloses Kind. — Một đứa trẻ không có khả năng tự vệ.
- Das wehrlose Opfer. — Nạn nhân bất lực.
Tips
- Wehr (vũ khí, phòng thủ) + -los.