der
Weibel
B1//vaɪ̯bəl//
Thợ dệt; người thợ thủ công (người chuyên dệt vải)
weaver (old)
- Plural
- Weibel
- Category
- handwerk-reparatur
Example sentences
- Der Weibel arbeitete an seinem Webstuhl. — Người thợ dệt làm việc trên khung dệt của mình (cổ).
- Ein erfahrener Weibel. — Một thợ dệt giàu kinh nghiệm.
Tips
- Veraltet, heute 'Weber'.