weiblichem
B1//vaɪ̯blɪçəm//
Thuộc về phụ nữ (dạng cách Dative, giống cái)
female (dative)
- Category
- persoenliche-angaben
Example sentences
- Mit weiblichem Charme. — Với sự quyến rũ nữ tính.
- In weiblichem Beruf. — Trong nghề nghiệp dành cho nữ.
Tips
- Dativ von 'weiblich'.