weil Baum
B1//vaɪ̯l baʊ̯m//
Gần/bên cây (Cụm từ chức năng như giới từ 'bei' + danh từ)
near the tree (dialect)
- Category
- ortsangaben
Example sentences
- Er steht weil Baum. — Anh ấy đứng gần cái cây (phương ngữ).
- Kommst du weil Baum? — Bạn có đến chỗ cái cây không?
Tips
- Dialektal für 'bei dem Baum'.