weinfröhlich
B1//ˈvaɪ̯nˌfʁøːlɪç//
Vui vẻ, hân hoan (do rượu/rượu bia)
merry from wine
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Nach ein paar Gläsern war er weinfröhlich. — Sau vài ly, anh ấy trở nên vui vẻ (vì rượu).
- Eine weinfröhliche Stimmung herrschte im Saal. — Một bầu không khí hân hoan (vì rượu) ngự trị trong hội trường.
Tips
- Wein + fröhlich.