der
Weiser
B1//ˈvaɪ̯zɐ//
người hiền triết, nhà thông thái, người khôn ngoan
sage, wise man
- Plural
- Weisen
- Category
- psychologie-philosophie
Example sentences
- Die drei Weisen aus dem Morgenland. — Ba nhà thông thái đến từ phương Đông.
- Ein alter Weiser gab ihm einen Rat. — Một vị hiền triết già đã cho anh ấy lời khuyên.
Tips
- weise + -er.