weitem
B1//vaɪ̯təm//
Rộng lớn, xa xôi (tính từ, cách chia)
wide (dative)
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Mit weitem Abstand. — Với khoảng cách xa.
- In weitem Bogen. — Trong vòng cung rộng.
Tips
- Dativ Singular Maskulin/Neutrum von 'weit'.
//vaɪ̯təm//
Rộng lớn, xa xôi (tính từ, cách chia)
wide (dative)