weitgehendsten
B1//vaɪ̯tɡeːəndstən//
Rộng nhất, xa nhất (tính từ so sánh nhất, thường dùng trong văn viết học thuật)
most extensive
- Category
- menge-masse
Example sentences
- Die weitgehendsten Änderungen wurden vorgenommen. — Những thay đổi sâu rộng nhất đã được thực hiện.
- Der weitgehendste Konsens. — Sự đồng thuận rộng rãi nhất.
Tips
- Superlativ von 'weitgehend'.