weltmeisterlich
B1//ˈvɛltˌmaɪ̯stɐlɪç//
Mang tính vô địch thế giới; đẳng cấp vô địch thế giới.
world-class
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Eine weltmeisterliche Leistung. — Một thành tích đẳng cấp thế giới.
- Sein Spiel war weltmeisterlich. — Lối chơi của anh ấy đạt đẳng cấp vô địch thế giới.
Tips
- Weltmeister + -lich.