der
Werber
B1//vəʁbɐ//
Người quảng cáo, người tiếp thị, người quảng bá
advertiser, recruiter
- Plural
- Werber
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Der Werber entwarf eine erfolgreiche Kampagne. — Người quảng cáo đã thiết kế một chiến dịch thành công.
- Ein kreativer Werber. — Một người làm quảng cáo sáng tạo.
Tips
- werben + -er.