der
Wimmer
B1//vɪmɐ//
Dải trang trí, viền hoa văn nhỏ (thường dùng cho quần áo hoặc đồ vật)
edging, trim (sewing)
- Plural
- Wimmer
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Der Wimmer am Kleid ist aus Spitze. — Đường viền trang trí trên váy làm bằng ren.
- Sie nähte einen goldenen Wimmer an den Rock. — Cô ấy khâu một đường viền vàng vào chiếc váy.
Tips
- Spezieller Begriff, selten.