die
Wohnstraße
B1//ˈvoːnˌʃtʁaːsə//
Phố dân cư, đường phố ở khu dân cư.
residential street
- Plural
- Wohnstraßen
- Category
- stadt-land
Example sentences
- Die Wohnstraße ist verkehrsberuhigt. — Phố dân cư được giảm tải giao thông.
- In einer Wohnstraße wohnen hauptsächlich Familien. — Trong phố dân cư chủ yếu sống các gia đình.
Tips
- Wohnen + Straße.