woneben
B1//vɔnəbən//
bên cạnh đó
beside which
- Category
- fragesätze
Example sentences
- Das Haus, woneben ein Park liegt. — Ngôi nhà, bên cạnh đó có một công viên.
- Woneben wohnst du? — Bên cạnh cái gì bạn sống?
Tips
- wo + neben.
//vɔnəbən//
bên cạnh đó
beside which