die
Wucherei
B1//vuːxəˈʁai//
Sự lừa đảo, sự gian lận, hành vi trục lợi bất chính (thường liên quan đến tiền bạc hoặc quyền lực)
usury, profiteering
- Plural
- Wuchereien
- Category
- recht-justiz
Example sentences
- Die Bank wurde wegen Wuchererei verurteilt. — Ngân hàng bị kết án vì cho vay nặng lãi.
- Wuchererei ist strafbar. — Hành vi trục lợi bất chính bị trừng phạt.
Tips
- Wucher (sự cho vay nặng lãi) + -ei.