die
Würdigung
B1//ˈvʏʁdɪɡʊŋ//
Sự ghi nhận, sự đánh giá cao, sự tôn vinh (thường là về thành tích hoặc giá trị).
appreciation, tribute
- Plural
- Würdigungen
- Category
- gesellschaft-zusammenleben
Example sentences
- Die Würdigung seiner Arbeit kam spät. — Sự ghi nhận công việc của anh ấy đến muộn.
- Eine angemessene Würdigung ist wichtig. — Một sự tôn vinh thích đáng là rất quan trọng.
Tips
- würdigen (đánh giá cao) + -ung.