zackig
B1//ˈt͡sakɪç//
Gai góc, lởm chởm, sắc nhọn, có nhiều góc cạnh (thường dùng cho bề mặt hoặc vật thể).
jagged, spiky
- Category
- farben-formen
Example sentences
- Ein zackiger Fels. — Một tảng đá lởm chởm.
- Die zackige Kante. — Cạnh răng cưa.
Tips
- Zacke + -ig.