zähem
B1//t͡sɛːəm//
1. (adj) Dai dẳng, bền bỉ (về tính cách); 2. (adj) Cứng, dai, khó bị phá hủy (về vật chất).
tough (dative)
- Category
- materialien-stoffe
Example sentences
- Mit zähem Material. — Với vật liệu dai.
- In zähem Kampf. — Trong cuộc chiến dai dẳng.
Tips
- Dativ von 'zäh'.