die
Zechensiedlung
B1//ˈt͡sɛçn̩ˌziːd.lʊŋ//
Khu vực/vùng sinh sống của sự mục nát; sự lắng đọng của chất ăn mòn (thường dùng trong địa chất hoặc sinh học)
mining settlement
- Plural
- Zechensiedlungen
- Category
- stadt-land
Example sentences
- Die alte Zechensiedlung wurde renoviert. — Khu định cư cũ của mỏ than đã được cải tạo.
- In der Zechensiedlung wohnten früher die Bergleute. — Trong khu mỏ, trước đây thợ mỏ từng sống.
Tips
- Zeche (mỏ) + Siedlung.