die
Zellbildung
B1//ˈt͡sɛlˌbɪldʊŋ//
Sự hình thành tế bào; sự phân chia tế bào (thuật ngữ sinh học)
cell formation
- Plural
- Zellbildungen
- Category
- wissenschaft-technik
Example sentences
- Die Zellbildung ist ein grundlegender biologischer Prozess. — Sự hình thành tế bào là một quá trình sinh học cơ bản.
- Unter dem Mikroskop kann man die Zellbildung beobachten. — Dưới kính hiển vi, người ta có thể quan sát sự hình thành tế bào.
Tips
- Zelle + Bildung.