der
Zufluss
B1//ˈt͡suːflʊs//
Dòng chảy vào, nguồn nước đổ vào (sông); sự đóng góp, nguồn thu (danh từ, giống đực)
inflow, tributary
- Plural
- Zuflüsse
- Category
- natur-wetter
Example sentences
- Der Zufluss von sauberem Wasser ist wichtig. — Dòng chảy của nước sạch rất quan trọng.
- Der Fluss hat mehrere kleine Zuflüsse. — Con sông có nhiều nhánh nhỏ đổ vào.
Tips
- zu + Fluss.